Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank

Trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp “Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank, mình nhận thấy rằng đề tài không chỉ giúp bản thân vận dụng hiệu quả những kiến thức đã học vào thực tế mà còn góp phần củng cố, mở rộng hiểu biết và tích lũy kinh nghiệm quý báu cho công việc và chuyên môn sau này. Với mong muốn hỗ trợ các bạn sinh viên đang trong quá trình học tập và làm khóa luận, mình xin chia sẻ đề tài khóa luận tốt nghiệp: Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank trong thời gian qua này như một tài liệu tham khảo hữu ích, hy vọng sẽ phần nào giúp các bạn định hướng tốt hơn khi nghiên cứu các vấn đề liên quan đến công tác đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.

I. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG VIỆT NAM (TECHCOMBANK)

1. Quá trình hình thành và phát triển

Được thành lập vào ngày 27 tháng 09 năm 1993, Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam – Techcombank là một trong những Ngân hàng thương mại cổ phần đầu tiên của Việt Nam được thành lập trong bối cảnh đất nước đang chuyển sang nền kinh tế thị trường với số vốn điều lệ là 20 tỷ đồng và trụ sở chính ban đầu được đặt tại số 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Trải qua 14 năm hoạt động, Techcombank đã đạt được nhiều thành công đáng kể, dưới đây là một số cột mốc lịch sử quan trọng đánh dấu sự lớn mạnh không ngừng của Techcombank:

Năm 1995 – 1999: Tăng vốn điều lệ lên 80,020 tỷ đồng; Mở rộng mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc.

Năm 2020: Tăng vốn điều lệ lên: 102,345 tỷ đồng; Ký kết hợp đồng với nhà cung cấp phần mềm hệ thống NH hàng đầu trên thế giới Temenos Holding NV, về việc triển khai hệ thống phần mềm NH GLOBUS cho toàn hệ thống Techcombank nhằm đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

Năm 2021 – 2022: Thành lập thêm 6 chi nhánh mới; Chính thức phát hành thẻ thanh toán F@stAccess-Connect 24 (hợp tác với Vietcombank) vào ngày 05/12/2022.

Năm 2023: Có 3 đợt tăng vốn điều lệ trong năm này, đến thời điểm 26/11/2023 vốn điều lệ của Techcombank là 412 tỷ đồng; Ngày 13/12/2023 Ký hợp đồng mua phần mềm chuyển mạch và quản lý thẻ với Compass Plus.

Năm 2024: Tiếp tục thành lập các chi nhánh cấp 1 tại nhiều tỉnh thành; Nâng cấp hệ thống phần mềm Globus sang phiên bản mới nhất Tenemos T24 R5. Tăng vốn điều lệ lên 555 tỷ đồng.

Năm 2025: Nhận rất nhiều giải thưởng và sự công nhận của các tổ chức uy tín như giải thưởng về thanh toán quốc tế từ the Bank of NewYorks, Citibank, Wachovia; cúp vàng “Vì sự tiến bộ xã hội và phát triển bền vững” do Tổng liên đoàn lao động Việt Nam trao; Moody’s, hãng xếp hạng tín nhiệm hàng đầu thế giới đã công bố xếp hạng tín nhiệm của Techcombank, NH TMCP đầu tiên tại Việt Nam được xếp hạng bởi Moody’s. Tháng 6/2025: Call Center và đường dây nóng 04.9427444 chính thức đi vào hoạt động 24/7. Liên kết cung cấp các sản phẩm Bancassurance với Bảo Việt Nhân Thọ. Ra mắt thẻ thanh toán quốc tế Techcombank Visa. Tăng vốn điều lệ lên 1.500 tỉ đồng.

Năm 2026: Nâng cấp hệ thống phần mềm Globus của Temenos lên phiên bản mới nhất T24.R6; Được Financial Insights của IDC-IDG công nhận và trao tặng giải thưởng Sáng tạo trong hoạt động phát triển thị trường; Ra mắt sản phẩm internet banking – F@sti-Banking, trở thành NH đầu tiên được NHNN cho phép cung cấp dịch vụ thanh toán qua Internet. Khai trương chính thức cổng thanh toán điện tử F@st Vietpay, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch mua bán trực tuyến trên các website thương mại điện tử; Tăng vốn điều lệ lên 2524 tỷ đồng. Được Citibank trao giải thưởng Thanh toán quốc tế xuất sắc năm 2025; Thành lập Công ty chứng khoán Kỹ Thương.

2. Các hoạt động chủ yếu của Techcombank Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

2.1 Hoạt động NH bán lẻ

Theo định hướng “chiến lược phát triển mới giai đoạn 2024-2029”, phân đoạn thị trường khách hàng cá nhân được Techcombank hết sức chú trọng. Techcombank luôn nỗ lực mở rộng mạng lưới, cải tiến quy trình nghiệp vụ, chuyên nghiệp hóa đội ngũ chuyên viên khách hàng cũng như liên tục hoàn thiện và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ bán lẻ. Các sản phẩm được xây dựng trên nền tảng công nghệ hiện đại, ngày càng đa dạng và nhiều giá trị gia tăng.

2.1.1 Huy động vốn từ khu vực dân cư

Tình hình cạnh tranh, thu hút khách hàng tiết kiệm hiện nay diễn ra vô cùng gay gắt giữa các NH thông qua các chương trình khuyến mại, tặng quà… Để có thể lôi kéo khách hàng gửi tiết kiệm tại NH mình, Techcombank liên tục thực hiện chính sách lãi suất linh hoạt cũng như xác định rõ định hướng khách hàng để đưa ra những sản phẩm tiết kiệm đa dạng, đáp ứng từng nhu cầu cụ thể của khách hàng. Ngoài một số sản phẩm tiết kiệm truyền thống, Techcombank còn cung cấp nhiều sản phẩm đặc biệt như Tiết kiệm định kỳ vì tương lai, Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn F@stSaving…

2.1.2 Tín dụng bán lẻ

Các sản phẩm cho vay tiêu dùng là thế mạnh của Techcombank. Những sản phẩm này đã đáp ứng nhu cầu của từng phân đoạn thị trường, phù hợp với xu hướng đa dạng hóa sản phẩm của các NH Việt Nam. Một số sản phẩm tín dụng bán lẻ mà Techcombank cung cấp trên thị trường bao gồm: Nhà mới, Du học nước ngoài, Ô tô xịn, Cho vay hộ kinh doanh cá thể, Cho vay kinh doanh chứng khoán, Gia đình trẻ, Cho vay tiêu dùng trả góp…

2.1.3 Thẻ thanh toán Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Với công nghệ hiện đại, Techcombank luôn có lợi thế trong công tác phát hành và triển khai hệ thống thanh toán thẻ. Tuy mới gia nhập thị trường thẻ từ cuối năm 2022 nhưng sản phẩm thẻ F@stAccess của Techcombank vẫn được khách hàng đánh giá là một trong những thẻ thanh toán tiện ích nhất trên thị trường. Tháng 12/2025, Techcombank phát hành thẻ ghi nợ quốc tế- thẻ Visa, chính thức tham gia vào thị trường thẻ toàn cầu. Để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng thẻ, Techcombank liên tục lắp đặt mới các máy ATM và POS. Với việc ứng dụng phần mềm tiên tiến của hãng Compass Plus, Techcomank đang cung cấp nhiều dịch vụ thẻ hiện đại hơn các NH đối thủ và trong tương lai, tiếp tục đạt được nhiều thành công trên thị trường thẻ thanh toán.

2.1.4 Kinh doanh các dịch vụ NH bán lẻ

Ngoài các hoạt động huy động vốn từ dân cư, tín dụng bán lẻ và thẻ thanh toán, Techcombank còn cung cấp rất nhiều dịch vụ NH cá nhân như xác nhận số dư tài khoản, bảo quản tài sản, trung gian mua bán nhà, chuyển tiền, chiết khấu chứng từ có giá… Hoạt động NH điện tử của Techcombank hiện nay cũng nhắm vào đối tượng khách hàng cá nhân, với những dịch vụ Homebanking, Telebank, F@sti-Bank, F@stMobiPay, F@stVietpay, Techcombank thực sự trở thành NH tiên phong trong công cuộc mang đến sự tiện lợi nhất cho khách hàng cũng như trở thành cầu nối thương mại qua các kênh internet, điện thoại, website thương mại điện tử.

Techcombank cũng bắt đầu liên kết với các tổ chức bảo hiểm để phát triển những sản phẩm mới, phù hợp yêu cầu ngày càng cao của đối tượng khách hàng cá nhân. Ví dụ như sản phẩm Bancassurance là sản phẩm liên kết với Bảo Việt Nhân Thọ bao gồm “Tài khoản tiết kiệm giáo dục” và “Bảo hiểm tín dụng cho Nhà mới và Ô tô xịn”, đây là sản phẩm mới có lần đầu ở Việt Nam cho phép khách hàng được sử dụng đồng thời dịch vụ NH và dịch vụ bảo hiểm một cách thuận tiện.

2.2 Hoạt động NH doanh nghiệp Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Đối tượng mục tiêu của Techcombank trong hoạt động NH doanh nghiệp là những doanh nghiệp vừa và nhỏ, phát triển các sản phẩm/ dịch vụ NH doanh nghiệp theo hướng đáp ứng nhanh và đầy đủ nhu cầu của doanh nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp trọn gói từ khâu mua hàng đến khâu bán hàng. Các hoạt động NH doanh nghiệp của Techcombank gồm:

2.2.1 Huy động vốn từ doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế

Ngoài hoạt động huy động vốn từ khu vực dân cư, một phần không nhỏ vốn huy động của Techcombank đến từ khu vực doanh nghiệp và tổ chức kinh tế khác. Việc huy động vốn từ khu vực này được thực hiện thông qua các sản phẩm: Dịch vụ tài khoản, Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn…

2.2.2 Tín dụng doanh nghiệp

Techcombank cung ứng vốn cho doanh nghiệp thông qua hai hình thức chính là tài trợ vốn lưu động và cho vay đầu tư dự án trung dài hạn. Đối với mỗi hình thức, tùy theo nhu cầu của doanh nghiệp, Techcombank sẽ cấp tín dụng theo món hoặc theo hạn mức. Đồng thời hướng tới cung cấp dịch vụ trọng gói nhằm hỗ trợ tối đa và tiết kiệm thời gian, tiền bạc cho doanh nghiệp. Các sản phẩm tín dụng doanh nghiệp mà Techcombank đang cung cấp bao gồm: Thấu chi doanh nghiệp, Ứng tiền nhanh, Cho vay kinh doanh nông sản (điều, hạt tiêu, cà phê, gạo, hồ tiêu), Bao thanh toán, Tài chính kho vận, Tài trợ dịch vụ trọn gói đối với dự án, Tài trợ nhà cung cấp.

2.2.3 Thanh toán trong nước và quốc tế

Techcombank là một trong ba Ngân hàng thương mại cổ phần có thị phần lớn nhất về thanh toán mậu dịch. Hệ thống thanh toán tại Techcombank được tự động hoá ngày càng cao, góp phần đảm bảo chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro. Hoạt động thanh toán là một trong những hoạt động mang lại thu nhập quan trọng, hiệu quả cao tại Techcombank và là cơ sở để thực hiện các dịch vụ NH khác. Các sản phẩm chính trong thanh toán trong nước và thanh toán quốc tế bao gồm: uỷ nhiệm chi, lệnh chuyển tiền, séc, uỷ nhiệm thu, nhờ thu, thư tín dụng chứng từ…

2.2.4 Bảo lãnh và đồng bảo lãnh Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Bảo lãnh là một trong những nghiệp vụ tín dụng, hoạt động bảo lãnh giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ kinh doanh thuận lợi hơn đồng thời mang lại thu nhập cho Techcombank thông qua phí bảo lãnh. Hiện tại, Techcombank có các sản phẩm bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh trả tiền ứng trước, bảo lãnh bảo hành.

2.2.5 Kinh doanh các dịch vụ NH khác

Bên cạnh các nghiệp vụ truyền thống, hoạt động của Techcombank còn mở rộng sang những lĩnh vực khác như tư vấn tài chính, cam kết bảo lãnh và tín dụng, đặc biệt nổi trội là các sản phẩm ngoại hối tiền tệ (Treasury) bao gồm các hợp đồng mua bán ngoại tệ và các hợp đồng mua bán hàng hoá tương lai. Việc tham gia vào thị trường hàng hoá tương lai đánh dấu sự phát triển của Techcombank nói riêng và Ngân hàng thương mại Việt Nam nói chung, góp phần thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp trong nước, giúp họ có thể tiếp cận thị trường hàng hoá quốc tế một cách dễ dàng, nhanh chóng và an toàn. Techcombank cũng đã xây dựng một website riêng để phục vụ khách hàng có mong muốn ký kết các hợp đồng mua, bán hàng hoá tương lai.

2.3 Hoạt động liên NH

Techcombank là một trong những NH có hoạt động tích cực trên thị trường liên NH. Đây là thị trường mang lại vốn cho NH cũng như cơ hội sinh lời mà độ rủi ro thấp hơn. Các hoạt động liên NH mà Techcombank tham gia gồm:

2.3.1 Huy động vốn trên thị trường liên NH Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Là hoạt động huy động vốn từ các tổ chức tín dụng khác trong nền kinh tế. Với uy tín ngày càng cao, số tiền gửi và tiền uỷ thác của các NH tại Techcombank ngày càng tăng, chiếm tỷ trọng tương đối lớn trong tổng số tiền huy động của Techcombank.

2.3.2 Hoạt động tiền gửi trên thị trường liên NH

Ngoài việc huy động vốn trên thị trường liên NH, Techcombank cũng tích cực nâng số dư tiền gửi của mình tại các tổ chức tín dụng để mở rộng phạm vi hoạt động. Số tiền gửi tại các tổ chức tín dụng trong và ngoài nước tăng lên chứng tỏ Techcombank đã tham gia vào nhiều nghiệp vụ thanh toán, đại lý… tạo được chỗ đứng vững chắc trong thị trường tiền tệ.

2.3.3 Hoạt động tín dụng liên NH

Tổng dư nợ của Techcombank đối với các tổ chức tín dụng thường không cao, nhìn chung không đáng kể so với dư nợ tín dụng trên thị trường 1 (là thị trường giữa Techcombank và các khách hàng không phải là tổ chức tín dụng). Nhìn chung, hoạt động tín dụng liên NH chỉ là một hoạt động nhỏ, chiếm tỷ trọng không đáng kể trong hoạt động tín dụng chung của Techcombank.

II: ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA TECHCOMBANK Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

1. Thực trạng hoạt động của Techcombank trong thời gian qua

1.1 Những kết quả đạt được

Techcombank là một trong những NH có tốc độ phát triển mạnh mẽ nhất trong khối các Ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam. Hiện nay Techcombank đang thuộc nhóm NH cổ phần dẫn đầu về quy mô và vốn điều lệ, mạng lưới hoạt động trên 110 điểm giao dịch tại 20 tỉnh thành trên toàn quốc với tổng số cán bộ nhân viên đã vượt 2.000 người [13].

Sau 14 năm hoạt động, từ 20 tỷ đồng vốn điều lệ ban đầu, tính tới thời điểm 8/2026 Techcombank đã phát triển nhanh chóng, mở rộng quy mô hoạt động nâng vốn điều lệ lên tới 2524 tỷ đồng, gấp 126,2 lần số vốn ban đầu. Dự kiến đến cuối năm 2026, Techcombank dự kiến nâng vốn điều lệ lên 2700 tỷ đồng.

Techcombank luôn là Ngân hàng thương mại cổ phần tiên phong trong lĩnh vực áp dụng công nghệ NH hiện đại và phát triển sản phẩm mới. Năm 2022, Techcombank triển khai thành công phần mềm Globus của hãng Temenos và đến đầu năm 2026, trở thành NH đầu tiên ứng dụng phiên bản mới nhất T24.R6 của Temenos tại Việt Nam. Nhờ phương châm ưu tiên phát triển công nghệ, hiện đại hóa NH nên Techcombank đã có những sáng tạo, cải tiến đột phá về mặt đa dạng hóa sản phẩm, quản trị dữ liệu khách hàng, quản trị rủi ro, phát triển thị trường… Techcombank là NH đầu tiên được NHNN cho phép cung cấp dịch vụ thanh toán qua mạng internet, NH đầu tiên gia nhập Hiệp hội Bao thanh toán quốc tế Factors Chain International (FCI). Ngoài ra, Techcomabank còn giành được rất nhiều giải thưởng và được nhiều tổ chức uy tín thế giới công nhận những thành tựu đạt được trong quá trình hoạt động. Tiêu biểu, Techcombank đã vượt quan gần 70 ứng cử viên là các tổ chức tài chính, NH lớn trong khu vực châu Á được Financial Insights- một chi nhánh của công ty tư vấn công nghệ IDG công nhận những thành tựu về ứng dụng công nghệ đi đầu trong giải pháp phát triển thị trường. Đồng thời, Techcombank cũng là Ngân hàng thương mại cổ phần đầu tiên tại Việt Nam được xếp hạng bởi Moody’s. Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Những giải thưởng mà Techcombank được trao tặng thể hiện phần nào hiệu quả hoạt động của Techcombank trong 14 năm tồn tại và lớn mạnh. Hiện nay, Techcombank vẫn trên con đường phát triển mạnh mẽ và bền vững, thể hiện ở các kết quả khả quan trong 4 tháng đầu năm 2026:

  • Tổng tài sản đạt 23.122,059 tỷ đồng, tăng 32% so với đầu năm, và tăng gấp 2 lần so với cùng kỳ năm 2025
  • Tổng doanh thu trong riêng tháng 4 năm 2026 đạt 216 tỷ đồng, tăng nhẹ so với tháng 3/2026 (16 tỷ đồng), nâng tổng doanh thu lũy kế 4 tháng đầu năm 2026 đạt trên 721 tỷ đồng. Trong đó, doanh thu từ khu vực thanh toán quốc tế chiếm khoảng 44% tổng doanh thu dịch vụ, đạt lũy kế khoảng 22 tỷ đồng.
  • Lợi nhuận trước thuế có sự tăng trưởng đáng kể, trên 80 tỷ đồng trong riêng tháng 4 (tăng 30% so với tháng 3). Theo đó lợi nhuận trước thuế lũy kế cho 4 tháng đầu năm đạt 188,747 tỷ đồng, vượt 66 tỷ đồng và bằng 154% so với mức lợi nhuận kế hoạch.
  • Tổng nguồn vốn huy động tính đến 30/4/2026 đạt 20.566 tỷ đồng, tăng khoảng 37% so với đầu năm và tăng khoảng 85% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, huy động từ khu vực dân cư đạt 8.907 tỷ đồng, tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất (43%) trong tổng vốn huy động, huy động từ các tổ chức kinh tế đạt 4.351 tỷ đồng, chiếm khoảng 21% trong tổng vốn huy động.
  • Dư nợ tín dụng tăng 32% so với đầu năm, đạt 11.656 tỷ đồng. So với cùng kỳ năm ngoái, dư nợ tín dụng cũng có mức tăng trưởng mạnh, gần gấp đôi dư nợ tín dụng thời điểm tháng 4/ 2025.
  • ROE trong riêng tháng 4 đạt 5,17% và đạt lũy kế khoảng 12,1% cho 4 tháng đầu năm.
  • Tỷ lệ tài sản có sinh lời tháng 4/ 2026 đạt 88,68% cao hơn so với tháng 3 (87,74%) và cao hơn nhiều so với mức 85,81% và 84,92% trong tháng 1 và tháng 2. [12]

Kết thúc tháng 8/2026, Techcombank đã có tổng tài sản đạt 27.535 tỷ đồng. Lợi nhuận tám tháng đầu năm đạt gần 434 tỷ đồng. Tổng nguồn vốn huy động đạt 23.137 tỷ đồng, trong đó 51% là huy động từ khu vực dân cư, đạt 11.837 tỷ đồng. Tổng dư nợ tín dụng đạt 13.134 tỷ đồng. Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

So với tốc độ phát triển chung của toàn hệ thống NH Việt Nam thì Techombank có tốc độ tăng trưởng khá nhanh. Toàn ngành đã tăng trưởng 17%, khối TMCP 30%, các NH nước ngoài 25%. Riêng Techcombank, tốc độ phát triển ở mức 30% đến 40% về tổng tài sản, huy động, dư nợ và lợi nhuận.

Một số chỉ tiêu tài chính cơ bản như các chỉ tiêu về doanh thu, lợi nhuận, tài sản và vốn điều lệ của Techcombank giai đoạn 2020 – 2025 đều tăng qua các năm nhưng với tốc độ không đều (xem chi tiết tại phụ lục 1). Doanh thu tăng cao nhất năm 2020 (117%), thấp nhất là năm 2022 (24%), tốc độ tăng trưởng doanh thu trung bình giai đoạn 2020 – 2025 là 64%, là mức tăng trưởng khá cao. Về quy mô hoạt động, tổng tài sản và vốn điều lệ không ngừng được tăng lên, tốc độ tăng tài sản tương đối ổn định, trung bình giai đoạn 2020-2025 là 51%. Trong khi đó, Techcombank vẫn tiếp tục tăng vốn điều lệ qua các năm, từ 102,71 tỷ đồng năm 2020 đến 1500 tỷ đồng năm 2025, tăng gần 15 lần so với năm 2020, chứng tỏ hoạt động của Techcombank không ngừng lớn mạnh và phát triển tích cực. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng doanh thu tăng mạnh qua các năm, thể hiện hiệu quả hoạt động ngày càng cao của Techcombank, với một đơn vị doanh thu, Techcombank ngày càng thu được nhiều lợi nhuận hơn. Tuy nhiên, với chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế, ta có thể thấy tính bất ổn trong tốc độ tăng trưởng hàng năm. Cụ thể, năm 2021 chỉ tăng 2% so với năm 2020, nhưng đến năm 2022 tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế đạt 326%. Nguyên nhân của vấn đề này có thể là do năm 2021 Techcombank phải trích lập dự phòng rủi ro một khoản tiền khá lớn (trên 42 tỷ) trong khi năm 2020 chỉ phải trích lập gần 7 tỷ, vì thế lợi nhuận sau thuế của năm 2021 không cao hơn năm 2020 trong khi lợi nhuận trước thuế và trước dự phòng năm 2021 cao hơn 40 tỷ so với năm 2020. Trong những năm tiếp theo, từ 2022 đến 2025, số tiền dự phòng rủi ro ngày càng giảm so với lợi nhuận trước thuế, chứng tỏ hoạt động tín dụng của Techcombank đang được cải thiện, tỷ lệ nợ quá hạn, nợ xấu giảm, dẫn đến quy mô quỹ dự phòng rủi ro cũng giảm theo. Đây thực sự là tín hiệu tốt đối với hoạt động chung của Techcombank.

1.2 Những tồn tại trong hoạt động của Techcombank Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Tuy Techcombank có tốc độ phát triển tương đối ổn định và đạt được nhiều kết quả ấn tượng trong những năm gần đây nhưng trong hoạt động của mình vẫn còn nhiều tồn tại ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động. Những tồn tại đó là:

Thứ nhất, quy mô vốn điều lệ của Techcombank vẫn còn nhỏ bé. Mặc dù vốn điều lệ của Techcombank luôn tăng qua các năm nhưng đến cuối năm 2025, vốn điều lệ mới chỉ đạt 1500 tỷ, tương đương 90 triệu USD. Về quy mô vốn, tính trên lãnh thổ Việt Nam, khối Ngân hàng thương mại nhà nước có vốn điều lệ cao nhất, đứng đầu là NH Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Agribank) với 5.190 tỷ đồng, tương đương 325 triệu USD; lần lượt đến NH Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) 4.279,1 tỷ đồng; NH Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) 3.970,9 tỷ đồng; NH Công thương Việt Nam (Incombank) 3.328 tỷ đồng; Đối với khối Ngân hàng thương mại cổ phần, các NH có vốn điều lệ trên 1.000 tỷ đồng là Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) 2.089 tỷ đồng, Kỹ Thương (Techcombank) 1.500 tỷ đồng, An Bình (ABBank) 1.319 tỷ đồng, Phương Nam (Southern Bank) 1.290 tỷ đồng, Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) 1.212 tỷ đồng, Á Châu (ACB) 1.100 tỷ đồng, Đông Nam Á (SeABank) 1.100 tỷ. Xét về mặt tương quan giữa các Ngân hàng thương mại trong nước, năm 2025 Techcombank có quy mô vốn đứng thứ 2 trong các Ngân hàng thương mại cổ phần nhưng nếu so sánh với số vốn bình quân của các Ngân hàng thương mại trong khu vực lên tới 500 triệu USD thì rõ ràng quy mô của Techcombank còn quá nhỏ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thực hiện chiến lược đa dạng hóa danh mục tài sản có, tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao hiệu quả kinh doanh của Techcombank một cách vững chắc.

Thứ hai, khả năng và quy mô thu hút vốn từ nền kinh tế chưa cao. Thông thường cứ 1 đồng vốn chủ sở hữu các Ngân hàng thương mại có thể huy động được 15-20 đồng vốn từ nền kinh tế, nhưng tại Techcombank con số này chỉ đạt một nửa, tức là tỷ lệ vốn huy động trên vốn chủ sở hữu chỉ khoảng 8 đến 9 lần. Khả năng huy động vốn không cao khiến Techcombank bị hạn chế quy mô hoạt động của mình và không đạt được mức lợi nhuận tối đa.

Thứ ba, bộ máy nhân sự bị thiếu hụt cả về lượng và chất, số nhân viên có kinh nghiệm và khả năng quá ít so với mạng lưới được mở rộng. Số lượng nhân viên mới nhiều quá và chưa kịp đào tạo, một số cán bộ mới làm mất khách hàng do không hiểu khách hàng… Rất nhiều phòng ban, chi nhánh thiếu hụt cán bộ nghiệp vụ dẫn đến hiệu quả hoạt động bị ảnh hưởng. Ví dụ như phòng Tiếp thị khách hàng, do lực lượng chuyên viên khách hàng còn mỏng nên việc chăm sóc khách hàng chưa được thực hiện đầy đủ, chưa có thời gian để nắm vững hết bản chất của các sản phẩm nên hiệu quả công việc chưa cao, chưa truyền đạt hết những ích lợi mà sản phẩm mang lại cho khách hàng. Do đó việc gặp gỡ và thuyết phục khách hàng sử dụng sản phẩm, dịch vụ của NH chủ yếu vẫn cần đến sự trợ giúp của các cán bộ lãnh đạo, dẫn đến việc kéo dài quá trình cấp tín dụng hoặc bán sản phẩm/ dịch vụ. Nguồn nhân lực cao cấp của Techcombank cũng luôn trong tình trạng bị đe dọa khi số lượng nhân viên cấp cao đi khỏi Techcombank hàng năm vẫn còn nhiều. Thông thường, những nhân viên trưởng thành trong môi trường làm việc tại Techcombank được các NH khác đánh giá cao và tìm cách lôi kéo về phía mình. Đã có người nói rằng Techcombank là cái nôi đào tạo nhân viên cho các NH khác hưởng. Đó thực sự là một hạn chế mà Techcombank buộc phải tìm cách khắc phục nếu muốn hoạt động hiệu quả hơn. Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Thứ tư, chính sách của Techcombank còn chưa linh hoạt. Theo đánh giá của IFC, mặc dù được xếp vào hàng những Ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu ở Việt Nam về thị phần cũng như tốc độ tăng trưởng, Techcombank hiện vẫn cần phát triển một chiến lược tổng thể, tập trung phát triển các kỹ năng cũng như các sản phẩm đặc thù cho đối tượng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bởi chiến lược hiện nay của Techcombank hướng vào phân đoạn thị trường NH bán lẻ, đối tượng mục tiêu là các cá nhân (cụ thể là dân cư đô thị) và các doanh nghiệp vừa và nhỏ nhưng các chính sách về lãi suất, về điều kiện tín dụng của Techcombank chưa thật gần gũi và phù hợp với tất cả các thành phần trong thị trường mục tiêu này. Techcombank đưa ra những gói sản phẩm tài trợ cho hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhưng chưa phân biệt cho từng đối tượng doanh nghiệp cụ thể. Bên cạnh đó, việc thực hiện quá cứng nhắc các quy trình thẩm định, cấp tín dụng khiến cho hoạt động tín dụng của Techcombank ít nhiều bị ảnh hưởng. Thời gian thẩm định, xét duyệt khoản vay quá dài khiến cho Techcombank không ít lần mất đi những khách hàng thực sự tốt và tiềm năng.

1.3 Nguyên nhân của những tồn tại

  • Những tồn tại trên bắt nguồn từ các nguyên nhân sau: Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Thứ nhất, Techcombank thành lập từ năm 1993 với số vốn điều lệ ban đầu chỉ là 20 tỷ đồng, qua 14 năm hoạt động Techcombank đã nỗ lực nâng cao số vốn điều lệ của mình nhưng vẫn bị hạn chế do điều kiện kinh tế – xã hội của Việt Nam chưa cho phép. Chỉ trong những năm gần đây, khi Việt Nam tích cực tham gia vào xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế thì khu vực tài chính tiền tệ mới thực sự phát triển theo cơ chế thị trường. Chỉ khi có sự tham gia của các Tổ chức tín dụng nước ngoài vào lĩnh vực này, các Ngân hàng thương mại Việt Nam mới phải chịu sức ép cạnh tranh và hoạt động theo những tiêu chuẩn về an toàn kinh doanh của quốc tế. Đó là lý do vì sao các Ngân hàng thương mại trong nước nói chung và Techcombank nói riêng thường xuyên tăng vốn điều lệ trong mấy năm qua. Nhưng nhìn chung, tiềm lực tài chính có hạn, thị trường chứng khoán mới thực sự sôi động từ năm 2024 nên việc tăng vốn chủ sở hữu thông qua phương thức bán cổ phần cho công chúng và các cổ đông chiến lược mới đang trong giai đoạn đầu phát huy tác dụng. Đó là lý do quy mô vốn hiện nay của Techcombank vẫn còn khá nhỏ bé so với Ngân hàng thương mại Nhà nước và các Ngân hàng thương mại trong khu vực.

Thứ hai, khả năng huy động vốn của Techcombank chưa cao do uy tín và thương hiệu Techcombank mới chỉ được khẳng định trong lòng khách hàng. Nguồn vốn huy động chủ yếu của Techcombank đến từ khu vực dân cư, nhưng tâm lý của người dân Việt Nam thường ưa chuộng các Ngân hàng thương mại nhà nước nên số lượng tiền gửi vào Ngân hàng thương mại cổ phần thường chiếm tỷ trọng ít. Bên cạnh đó, cạnh tranh về lãi suất giữa các Ngân hàng thương mại cổ phần lại quá gay gắt, đặc biệt là trong năm 2024 và 2025, khiến cho việc thu hút vốn từ nền kinh tế trở nên khó khăn hơn.

Thứ ba, nguồn nhân lực trong lĩnh vực tài chính NH đang trong tình trạng thiếu hụt trầm trọng, đặc biệt là kể từ khi Việt Nam gia nhập WTO. Đón đầu hội nhập, các Ngân hàng thương mại trong nước đã mở nhiều mạng lưới chân rết để cạnh tranh với các NH nước ngoài. Từ đó, dẫn đến nhu cầu nhân lực tăng mạnh trong những năm gần đây. Đã có sự cạnh tranh khốc liệt, sự dịch chuyển nguồn cán bộ từ NH này sang NH khác mạnh mẽ trong hai năm 2024 – 2025. Do đó, để đảm bảo có đủ nguồn nhân lực bổ sung vào các chi nhánh, phòng giao dịch mới thành lập, Techcombank buộc phải hạ thấp tiêu chuẩn tuyển dụng, chấp nhận những nhân viên mới ra trường hoặc thiếu kinh nghiệm vào những vị trí mà ngày trước yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm khá cao. Hiện tượng cán bộ lâu năm của Techcombank liên tục xin thôi việc, đầu quân sang các NH khác có nguyên nhân từ chế độ lương bổng và đãi ngộ của Techcombank. Theo ý kiến của các cán bộ NH, Techcombank có hệ thống lương và chế độ đãi ngộ kém ưu đãi hơn so với các Ngân hàng thương mại khác, tuy môi trường làm việc khá tốt và năng động, nhưng vấn đề lương thưởng là lý do khiến nhiều nhân viên phải suy nghĩ và quyết định rời bỏ Techcombank.

Thứ tư, Techcombank bị các Ngân hàng thương mại khác giành mất nhiều dự án và khách hàng tốt ngoài lý do lãi suất và điều kiện tín dụng ưu đãi, còn là vì thời gian thẩm định khoản vay của Techcombank quá dài, không thỏa mãn tiến độ triển khai kế hoạch kinh doanh và nhu cầu vay vốn của khách hàng. Nếu như một số Ngân hàng thương mại lớn sẵn sàng mở cuộc họp hội đồng tín dụng khẩn cấp để xét duyệt cho những khoản vay lớn và đặc biệt khả thi chỉ trong vòng 1 ngày thì ở Techcombank vẫn phải thực hiện theo lịch họp đã được quy định. Quy trình thẩm định kéo dài vì lý do thiếu cán bộ có năng lực và kinh nghiệm cũng khiến khách hàng không thể chờ đợi và chuyển sang các NH khác.

  • Thứ năm, đó là những khó khăn do yếu tố khách quan đem lại như: Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Hệ thống Pháp luật và thể chế thị trường chưa hoàn chỉnh, còn bất cập so với yêu cầu hội nhập quốc tế về hoạt động tài chính – NH. Luật các Tổ chức tín dụng, Luật NHNN hiện hành còn có một số điểm chưa thực sự phù hợp.

Xuất phát điểm và trình độ phát triển của nền kinh tế nói chung và ngành NH nói riêng còn thấp, công nghệ, tổ chức và trình độ quản lý còn non yếu so với nhiều nước trong khu vực và trên thế giới. Các chuẩn mực quốc tế về kế toán, kiểm toán chưa được áp dụng rộng rãi. Niềm tin trong dân chúng vào sự ổn định của đồng tiền chưa cao nên các khoản huy động trung và dài hạn còn bị hạn chế. Vì vậy các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam nói chung, Techcombank nói riêng sẽ bị đặt vào tình thế hết sức khó khăn.

Mặc dù điều kiện cạnh tranh giữa các NH đang ngày càng trở nên bình đẳng, lành mạnh nhưng các Ngân hàng thương mại quốc doanh vẫn luôn được hưởng nhiều ưu đãi hơn so với các Ngân hàng thương mại cổ phần. Cơ chế điều hành hệ thống Ngân hàng thương mại và các Tổ chức tín dụng của NHNN Việt Nam đôi khi vẫn mang nặng tính bao cấp, cơ chế xin cho, chưa có sự phân định rạch ròi và bình đẳng trong quan hệ của NHNN với các Ngân hàng thương mại thuộc các thành phần kinh tế khác nhau.

2. Đánh giá hiệu quả hoạt động của Techcombank Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Để đánh giá hiệu quả hoạt động của một Ngân hàng thương mại, các nhà quản trị, phân tích có thể sử dụng rất nhiều hệ thống chỉ tiêu, phương pháp đánh giá hiệu quả khác nhau tùy vào từng mục tiêu phân tích, trên cơ sở hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Do giới hạn cho phép của một khóa luận tốt nghiệp, tác giả xin được phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động của Techcombank giai đoạn 2020-2025 trên cơ sở một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế đã được trình bày tại chương 1.

2.1 Quy mô, cơ cấu, tốc độ tăng trưởng và rủi ro trong huy động vốn

  • A. Phương pháp đánh giá

Hoạt động huy động vốn là một trong những hoạt động chính của Ngân hàng thương mại, tạo nguồn vốn kinh doanh cho NH. Khi đánh giá hiệu quả của hoạt động huy động vốn, các nhà phân tích thường sử dụng các phương pháp phân tổ, so sánh, tỷ lệ để xác định cơ cấu vốn huy động cũng như tốc độ tăng trưởng của từng loại vốn huy động, để từ đó xác định được khả năng cho vay của NH từ nguồn vốn này và nguy cơ xảy ra rủi ro thanh khoản.

  • b) Các chỉ tiêu phân tích

Khả năng huy động vốn của vốn chủ sở hữu

Chỉ tiêu Tổng vốn huy động/ Vốn chủ sở hữu bằng 8,31. Tuy tỷ lệ này đảm bảo tính an toàn cho đồng vốn huy động nhưng nó lại quá thấp so với mức thông thường (từ 15 đến 20 lần). Qua đó cho thấy, khả năng huy động vốn của Techcombank là không cao, quy mô huy động vốn còn nhỏ bé so với tiềm lực thực sự của vốn chủ sở hữu. Techcombank cần có biện pháp cải thiện tình hình nhằm thu hút được nhiều vốn hơn từ bên ngoài.

  • Bảng 1: Chỉ tiêu phân tích khả năng huy động vốn của Techcombank năm 2025

Quy mô, cơ cấu huy động vốn Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Trong những năm qua, tổng vốn huy động (gồm tiền gửi của khách hàng, tiền gửi và vay của NHNN và các tổ chức tín dụng khác) của Techcombank đã không ngừng tăng lên. Năm 2023 NH huy động được 6.977,6 tỷ đồng, tăng 40,2% so với năm 2022, năm 2024 là 9.259 tỷ đồng, tăng 37,2% so với năm trước. Đến cuối năm 2025, tổng vốn huy động đạt 14.638 tỷ VND, tăng 58,1%, trong đó nguồn huy động từ các tổ chức tín dụng tăng đột biến so với các năm trước, đạt 5.070 tỷ đồng.

Có được sự tăng trưởng trên phải kể đến nỗ lực của Techcombank trong việc mở rộng mạng lưới từ 46 điểm cuối năm 2024 lên đến gần 80 điểm cuối năm 2025; thực hiện chính sách chăm sóc khách hàng và cải tiến liên tục trong quy trình cung cấp sản phẩm, dịch vụ, tăng thêm tiện ích cho khách hàng. Đặc biệt là việc chú trọng phát triển sản phẩm huy động tiết kiệm trên nền công nghệ tài khoản và các chương trình khuyến mại, tặng quà… khiến công tác huy động vốn của Techcombank được thúc đẩy. Ngoài ra cũng do một số nguyên nhân khách quan khác như nền kinh tế nước ta trong những năm gần đây có bước phát triển mạnh và vững chắc, thu nhập quốc dân tăng lên, lượng tiền nhàn rồi của các thành phần kinh tế cũng nhờ đó mà nhiều hơn, trong khi uy tín của khối Ngân hàng thương mại cổ phần đang không ngừng được khẳng định khiến cho người dân tin tưởng và chuyển dần khoản tiền gửi của mình từ Ngân hàng thương mại quốc doanh sang các Ngân hàng thương mại cổ phần.

  • Bảng 2: Cơ cấu vốn huy động của Techcombank giai đoạn 2023 – 2025

Cơ cấu nguồn vốn huy động từ nền kinh tế luôn diễn biến theo chiều hướng tích cực, cụ thể tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn tăng với tốc độ rất nhanh, tỷ trọng của 2 loại tiền này luôn chiếm từ 70% đến 80% tổng lượng tiền gửi khách hàng. Điều này đòi hỏi chi phí vốn của NH cũng tăng theo nhưng mặt khác lại đảm bảo nguồn vốn cho tín dụng trung và dài hạn, tạo điều kiện cho tín dụng trung và dài hạn bứt phá, đồng thời giúp NH chủ động kiểm soát chi phí vốn tốt hơn và tránh được rủi ro thanh khoản. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn giảm dần qua các năm, là tín hiệu tốt trong hoạt động huy động vốn.

2.2 Quy mô, cơ cấu, tốc độ tăng trưởng và rủi ro trong hoạt động tín dụng Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

  • A. Phương pháp đánh giá

Hoạt động tín dụng là hoạt động sinh lời chủ yếu của các Ngân hàng thương mại. Hiệu quả của hoạt động tín dụng được thể hiện thông qua tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng và tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, khả năng thu lời từ hoạt động tín dụng. Phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng thường được sử dụng là phương pháp phân tổ, tỷ lệ và so sánh các chỉ số cơ bản trong hoạt động tín dụng qua các năm.

  • b) Các chỉ số phân tích

Tổng dư nợ/ Vốn huy động

Tỷ lệ dư nợ trên tổng vốn huy động của Techcombank giai đoạn 2023-2025 dao động từ 52,49% đến 59,42%. Số liệu này minh chứng rằng tín dụng là lĩnh vực chiếm tỷ trọng tương đối cao trong hoạt động của Techcombank. Trên nửa số vốn huy động được được sử dụng vào mục đích cho vay và tạo nguồn thu cho NH. Với một đơn vị vốn huy động, Techcombank đang sử dụng ngày càng hiệu quả hơn, cho vay được nhiều hơn, tránh để nguồn vốn bị dư thừa bởi đây là nguồn vốn mà Techcombank phải trả chi phí. Nếu không thể sinh lợi từ nguồn vốn huy động, Techcombank có thể rơi vào tình trạng kết quả kinh doanh âm, hoạt động NH kém hiệu quả. Có thể nói, chỉ số này phản ánh phần nào hiệu quả sử dụng vốn của Techcombank nói riêng và chất lượng tín dụng nói chung.

  • Tổng dư nợ/ Tài sản có Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Chỉ số tổng dư nợ trên tài sản có tăng dần qua các năm thể hiện quy mô hoạt động tín dụng ngày càng mở rộng. Thực tế, chỉ số này quá cao cũng không phải là tốt vì như thế cho thấy NH phụ thuộc nhiều vào hoạt động tín dụng mà hoạt động này có độ rủi ro rất cao. Ở Techcombank, chỉ số tổng dư nợ trên tài sản có chỉ ở mức 45% đến 50%, không phải là tỷ lệ quá cao. Điều này cho thấy hoạt động của Techcombank không chỉ đơn điệu ở lĩnh vực cho vay mà còn mở rộng ra nhiều loại hình dịch vụ mới như tư vấn tài chính, bao thanh toán, chiết khấu chứng từ có giá… Ngoài hoạt động tín dụng, Techcombank đã đầu tư vốn vào nhiều lĩnh vực kinh doanh khác như hùn vốn liên doanh, mua tín phiếu kho bạc… để phân tán rủi ro, đồng thời nâng cao khả năng sinh lời của NH. So với chỉ số tổng dư nợ trên nguồn vốn huy động, chỉ số tổng dư nợ trên tài sản có không nhỏ hơn nhiều, chứng tỏ khả năng huy động vốn so với vốn tự có không cao.

Bảng 3: Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng của Techcombank giai đoạn 2023 – 2025

  • Nợ quá hạn/ Tổng dư nợ

Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ ở mức 1,86% đến 3,25%. Kết hợp với chỉ số tổng dư nợ trên tài sản có cho thấy, năm 2024 Techcombank có số vốn đầu tư cho tín dụng thấp hơn năm 2025 nhưng chất lượng tín dụng lại cao hơn khi tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ chỉ là 1,86%. Năm 2023, cả chỉ số tổng dư nợ/ tài sản có và tỷ lệ nợ quá hạn/ tổng dư nợ đều không tốt bằng năm 2024 và 2025. Tuy nhiên, cả 3 năm này, tỷ lệ nợ quá hạn của Techcombank vẫn thấp hơn tỷ lệ an toàn cho phép theo thông lệ quốc tế là 5%. Điều này thể hiện chiến lược kinh doanh táo bạo của Techcombank là chấp nhận rủi ro trong một chừng mực nhất định để đạt lợi nhuận cao, song song với việc tăng cường khả năng quản lý, kiểm soát rủi ro của mình. Nhưng nếu đến năm 2026, tỷ lệ nợ quá hạn lại tăng theo xu hướng của năm 2025 thì Techcombank cần phải nhìn nhận lại quan điểm tín dụng, phân tích kỹ hơn khả năng trả nợ của khách hàng cũng như tài sản đảm bảo, giữ vững các nguyên tắc về phân tán rủi ro.

  • Thu nhập tiền lãi ròng/ Chi phí lãi

Bảng 4: Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng của Techcombank giai đoạn 2021 – 2022

Năm 2021 thu nhập từ hoạt động tín dụng của Techcombank là 282,2 tỷ đồng, đến năm 2025 con số này đã tăng gấp 4 lần, đạt 1207,5 tỷ. Nhờ đó thu nhập tiền lãi ròng cũng tăng đều qua các năm. Việc quản lý chi phí trong lĩnh vực tín dụng của Techcombank cũng ngày càng tốt hơn, thể hiện qua chỉ số thu nhập tiền lãi ròng trên chi phí lãi và các khoản có tính chất lãi. Nếu như năm 2021 cứ 100 đồng chi phí bỏ ra Techcombank thu được 31,4 đồng lợi nhuận thì đến năm 2024 Techcombank thu được 80 đồng tiền lãi tín dụng. Tuy nhiên, đến năm 2025, tỷ lệ thu nhập tiền lãi ròng trên chi phí lãi giảm khá nhiều so với năm 2024, chỉ còn 60,99%, chứng tỏ hoạt động tín dụng của Techcombank trong năm này không được tốt như năm trước, chi phí lãi tăng lên là do tỷ trọng các khoản nợ xấu trong tổng dư nợ tăng. Vì vậy, Techcombank cần xem xét lại việc thẩm định các khoản vay và củng cố quá trình kiểm soát nợ để tránh phát sinh các khoản nợ xấu, ảnh hưởng đến hiệu quả tín dụng trong những năm sau này. Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

  • Cơ cấu tín dụng năm 2025 có chuyển biến xấu so với năm 2024

Ngày 22 tháng 4 năm 2024 NHNN Việt Nam ra Quyết định số 493/2024/QĐ-NHNN, theo đó các NH của Việt Nam sẽ tiến hành phân loại nợ và trích dự phòng cho các khoản cho vay và ứng trước. Nhờ vậy, việc phân loại nợ của các NH Việt Nam nói chung và Techcombank nói riêng mới được thực hiện theo đúng tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế. Trong phần này, tác giả xin được phân tích chất lượng tín dụng của Techcombank thông qua cơ cấu các khoản nợ từ khi quyết định 493 được thi hành.

  • Bảng 5: Cơ cấu tín dụng của Techcombank giai đoạn 2024 – 2025

Mặc dù tỷ trọng nợ trung và dài hạn có tăng lên nhưng không đáng kể. Trong khi đó tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ lại tăng cao. Thông thường, nếu tỷ lệ nợ quá hạn/ tổng dư nợ dưới 3 có nghĩa là NH đang kiểm soát rất tốt chất lượng tín dụng của mình. Nếu tỷ lệ này nằm trong khoảng từ 3% đến 5% thì chất lượng tín dụng của NH là chấp nhận được. Nhưng nếu tỷ lệ này cao hơn 5% thì NH cần xem xét lại quy trình thẩm định tín dụng cũng như năng lực, trách nhiệm của các nhân viên tín dụng. Vì điều này có nghĩa là các khoản tín dụng có chất lượng thấp, số lượng khách hàng không trả được nợ gia tăng, và nguy cơ mất vốn là rất lớn. Trong 2 năm 2023 và 2024, tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ lần lượt là 1,86% và 3,16%, nhỏ hơn mức quy định của Nhà nước là 5%. Tuy nhiên, năm 2025 Techcombank đã không giữ được khả năng kiểm soát tốt hoạt động tín dụng của mình trong năm 2024. Đặc biệt là sự gia tăng quá nóng của các khoản nợ nhóm 4 – 5 thể hiện hiệu quả tín dụng năm 2025 sụt giảm trầm trọng, nợ có khả năng mất vốn chiếm tỷ trọng 1,05% tổng dư nợ và nợ nghi ngờ chiếm tỷ trọng 1,1% tổng dư nợ năm 2025 biểu hiện xu hướng diễn biến theo chiều hướng tiêu cực trong hoạt động tín dụng của Techcombank. Có thể đây là hậu quả của các khoản cho vay từ nhiều năm trước, cũng có thể do các khoản vay ngắn hạn trong năm 2025 mà khách hàng không thể trả được. Tóm lại, Techcombank cần xem xét lại năng lực thẩm định tín dụng và kiểm soát nợ của mình để tìm ra hướng khắc phục cho những năm tiếp theo, giữ vững kết quả xuất sắc đã đạt được trong năm 2024.

2.3 Khả năng sinh lời Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

  • A. Phương pháp đánh giá:

Khả năng sinh lời là kết quả cụ thể nhất của quá trình kinh doanh, mọi doanh nghiệp trong cơ chế thị trường chỉ có thể tồn tại và đứng vững bằng cách kinh doanh có lãi. Phân tích khả năng sinh lời là phân tích các chỉ tiêu về doanh thu, chi phí, lợi nhuận trên cơ sở các phương pháp so sánh, phương pháp tỷ lệ và phương pháp Dupont.

  • b) Các chỉ số phân tích

Chỉ số ROA

ROA có xu hướng tăng theo thời gian, duy chỉ có năm 2021 và 2025 là giảm so với năm trước. Năm 2024, Techcombank có hệ số ROA cao nhất, đạt 2,25%, đến năm 2025 hệ số này giảm xuống còn 1,84%. So sánh với hệ số ROA trung bình của ngành năm 2025 (1,3%) thì Techcombank đang là một trong số những Ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động hiệu quả nhất. Hệ số ROA phản ánh khả năng quản lý và bao quát của NH trong việc tạo ra thu nhập từ tài sản có. ROA cao khẳng định hiệu quả kinh doanh tốt, Techcombank có cơ cấu tài sản có hợp lý, có sự điều động linh hoạt giữa các hạng mục trên tài sản có trước những biến động của nền kinh tế. Năm 2024, ROA = 2,25% là mức cao bởi theo thông lệ quốc tế, một NH tốt trên thế giới thường có ROA trung bình trên 1%. Với ROA cao chứng tỏ khả năng sinh lời của tài sản có cao nhưng rủi ro là rất lớn. Như đã phân tích ở trên, năm 2024 Techcombank có tỷ lệ trích lập quỹ dự phòng tài chính trên nợ quá hạn cao nhất trong 3 năm từ 2023 đến 2025 càng khẳng định đây là năm Techcombank kinh doanh trên những lĩnh vực có độ rủi ro cao. Chính vì vậy, năm 2025, Techcombank đã điều chỉnh lại việc sử dụng tài sản của mình khi kinh doanh. Tại năm này, Techcombank tăng vốn điều lệ lên 1500 tỷ, gấp > 2 lần năm 2024, đẩy tổng tài sản lên 17326 tỷ đồng, đảm bảo sự an toàn cho hoạt động của mình. Vì vậy, ROA năm 2025 đạt 1,81%, giảm độ rủi ro trong kinh doanh tiền tệ của Techcombank.

Bảng 6: Các chỉ số đánh giá khả năng sinh lời của Techcombank giai đoạn 2020 – 2025

  • Chỉ số ROE Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Giống như hệ số ROA, hệ số ROE của Techcombank có xu hướng tăng qua các năm, chỉ có năm 2025 là giảm so với năm 2024 nhưng vẫn ở mức cao 18,38%, tiếp tục là Ngân hàng thương mại cổ phần đứng thứ 3 trong khối Ngân hàng thương mại cổ phần đô thị Việt Nam về quy mô và tốc độ phát triển. Theo thông lệ, một NH tốt trên thế giới thường có ROE là 15%, như vậy, với những kết quả đạt được trong vài năm gần đây, Techcombank luôn ở trong tình trạng hoạt động tốt và khá hiệu quả. Nguyên nhân khiến cho ROE năm 2025 sụt giảm so với năm 2024 là do năm 2025 Techcombank đã tăng vốn điều lệ lên gấp > 2 lần, việc kinh doanh đã được thực hiện bằng cả nguồn vốn tự có và vốn huy động từ bên ngoài mà không quá phụ thuộc vào một nguồn nào, đảm bảo cơ cấu vốn kinh doanh hợp lý. Thể hiện ở tỷ trọng vốn chủ sở hữu giảm từ 10,57 lần năm 2024 xuống còn 9,83 lần năm 2025. Nguyên nhân thứ hai là do tỷ lệ sinh lời hoạt động của năm 2025 giảm tương đối so với năm 2024, doanh thu và lợi nhuận đều tăng nhưng khả năng sinh lợi của một đồng doanh thu lại giảm. Điều này chứng tỏ tỷ suất phí của Techcombank năm 2025 cao hơn năm 2024, tại năm 2025 ngoài những khoản chi phí lãi và có tính chất lãi, chi phí dịch vụ và hoa hồng, lương và các chi phí có liên quan, chi phí khấu hao, quản lý chung, Techcombank phải trích một khoản tiền đáng kể để lập dự phòng nợ khó đòi (27,773 tỷ đồng) khiến cho tổng chi phí hoạt động tăng lên, tỷ suất lợi nhuận theo đó mà giảm đi. Nguyên nhân thứ ba là do tỷ lệ hiệu quả sử dụng tài sản năm 2025 giảm so với năm 2024, tuy nhiên mức giảm là không đáng kể (0,42%).

Chỉ tiêu Thu nhập lãi suất ròng/ Tài sản sinh lời bình quân (xem bảng 5) tăng qua các năm, trong đó, năm 2024 có tỷ lệ cao nhất là 6,4%, hai năm 2023 và 2025 dừng lại ở mức 4,8%. Chỉ tiêu này phản ánh chênh lệch giữa thu nhập và chi phí hoạt động đối với hoạt động tài chính của Xét về con số tuyệt đối, thu nhập lãi ròng và tổng tài sản sinh lời của Techcombank vẫn tăng đều qua các năm, nhưng về mặt tương đối thì tốc độ tăng tài sản sinh lời năm 2025 cao hơn tốc độ tăng thu nhập lãi ròng dẫn đến chỉ tiêu thu nhập lãi ròng trên tài sản sinh lời năm 2025 của Techcombank bị giảm sút so với năm 2024.

Chỉ tiêu này giảm không có nghĩa là Techcombank quản lý chi phí kém hiệu quả hơn, bởi năm 2025 Techcombank đã tăng quy mô tài sản nhờ việc huy động vốn nhiều hơn và tăng vốn điều lệ đáp ứng yêu cầu an toàn về vốn. Chỉ tiêu Thu nhập lãi ròng/ Tổng tài sản bình quân theo đó mà có xu hướng biến động giống chỉ tiêu Thu nhập lãi ròng/ Tổng tài sản có bình quân.

Chỉ tiêu tổng tài sản sinh lời/ Tổng tài sản (xem bảng 5) có sự biến động không đáng kể qua các năm. Nhìn chung chỉ tiêu này ở mức trung bình là 60%, nghĩa là trung bình cứ 100 đơn vị tài sản có Techcombank sử dụng 60 đồng làm tài sản sinh lời, còn lại để phục vụ nhu cầu thanh khoản nhanh của Năm 2024 và 2025, chỉ tiêu này tăng mạnh hơn các năm trước chứng tỏ Techcombank đã tiến hành thu hẹp các khoản mục tiền và tương đương tiền, tức là giảm hệ số thanh toán nhanh để có nhiều vốn hơn cho hoạt động kinh doanh sinh lời. Tuy nhiên, trong dài hạn Techcombank nên tìm ra nguồn thu khác ngoài việc mở rộng đầu tư cho hoạt động tài chính cũng như tăng mức lợi nhuận mong muốn, ví dụ như tăng thu từ dịch vụ và cắt giảm chi phí bởi không thể nâng cao chỉ tiêu này lên mãi. Một khi Techcombank đầu tư quá nhiều vốn kinh doanh cho hoạt động tài chính thì nguy cơ thiếu tiền mặt để đáp ứng yêu cầu vay vốn, yêu cầu rút tiền gửi và những yêu cầu về tiền mặt khác là rất lớn, rủi ro thanh khoản tăng lên khiến cho hoạt động của NH kém hiệu quả. Khi đối mặt với rủi ro thanh khoản, Techcombank buộc phải vay “nóng” với mức chi phí cao để chi trả cho những yêu cầu tiền mặt cấp bách và do vậy làm giảm lợi nhuận của NH. Vì những lý do trên mà Techcombank chỉ nên duy trì tỷ lệ tài sản sinh lời trên tổng tài sản ở mức hợp lý, phù hợp với chiến lược kinh doanh của mình, thông thường tài sản sinh lời chiếm từ 80 – 90% tổng tài sản của một Ngân hàng thương mại.

2.4 Khả năng thanh khoản Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

  • Phương pháp đánh giá

Đánh giá, phân tích khả năng thanh khoản của một Ngân hàng thương mại là xem xét khả năng giải quyết được vấn đề về nguồn vốn vào lúc tương đối căng thẳng. Việc đánh giá các chỉ số phân tích khả năng thanh khoản tương đối khó khăn bởi những chỉ số này nếu quá cao hay quá thấp đều không tốt. Vì vậy, khi đánh giá khả năng thanh khoản của một Ngân hàng thương mại, người phân tích cần kết hợp uyển chuyển nhiều phương pháp đánh giá để có cái nhìn đúng đắn và chuẩn xác. Điển hình là phương pháp so sánh, phương pháp tỷ lệ và phương pháp phân tổ.

  • Các chỉ tiêu phân tích

Chỉ số tài sản có thanh khoản trên tổng tiền gửi giai đoạn 2020 – 2025 của Techcombank ở mức trung bình là 50,17%. Chỉ tiêu này phản ánh khả năng thanh toán nhanh của Techcombank, cứ 100 đơn vị tiền gửi thì có 50,17 đơn vị có tính thanh khoản cao. Trong đó, các năm từ 2020-2024 chỉ tiêu này luôn ở mức cao trên 50%, đến năm 2025 chỉ còn 35,93%. Chỉ số tài sản có trên tổng tiền gửi ở mức cao là tốt, tuy nhiên nếu cao quá thì khả năng sinh lời của NH sẽ bị ảnh hưởng bởi những tài sản có khả năng thanh khoản cao thường là những tài sản có khả năng sinh lời thấp. Techcombank đã duy trì hệ số thanh toán nhanh ở mức cao trong nhiều năm và hạ thấp hệ số này năm 2025, đây là một chiến lược đúng đắn, đảm bảo NH có khả năng thanh toán trong trường hợp khẩn cấp nhưng vẫn thu về lợi nhuận tối ưu.

  • Bảng 7: Các chỉ số đánh giá khả năng thanh khoản của Techcombank giai đoạn 2021 – 2025

Tỷ lệ tổng dư nợ tín dụng trên tổng tiền gửi: tỷ lệ này tăng đều qua các năm, từ 49,34% năm 2020 đến 59,42% năm 2025. Điều đó cho thấy hoạt động tín dụng của Techcombank đang được mở rộng quy mô, khả năng cho vay của Techcombank ngày càng tốt hơn. Do năm 2025, Techcombank giảm hệ số thanh toán nhanh, tức là giảm bớt tỷ lệ tiền mặt trong quỹ so với tổng vốn huy động nên có nhiều vốn hơn cho hoạt động tín dụng. Việc cân đối hai chỉ tiêu tài sản có thanh khoản trên tổng tiền gửi và tổng dư nợ trên tổng tiền gửi phụ thuộc vào chiến lược và phương án hành động của NH. Với Techcombank, hệ số thanh toán nhanh ở mức cao vừa phải và dư nợ tín dụng trên tổng tiền gửi cũng duy trì ở mức xấp xỉ 60%. Điều đó có nghĩa là Techcombank không chỉ tập trung đầu tư vào hoạt động tín dụng mà còn sử dụng vốn huy động được để đầu tư vào những hoạt động ngoại bảng vốn đem lại nguồn thu đáng kể, đa dạng hóa hoạt động của mình để giảm bớt rủi Nhờ vậy, khả năng cho vay được đẩy mạnh tương xứng với uy tín và năng lực ngày càng cao của Techcombank, đồng thời mở rộng hoạt động sang những lĩnh vực phi tín dụng nhằm sử dụng nguồn vốn hiệu quả hơn. Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

Chỉ số tài sản có thanh khoản/ tổng tài sản năm 2022 tăng so với năm 2021 nhưng giảm dần ở những năm tiếp theo. Chỉ số này giảm cho thấy khả năng thanh khoản của Techcombank giảm và khả năng sinh lời tăng lên. Xu hướng này phù hợp với phương hướng hoạt động của Techcombank khi NH chủ trương giảm bớt tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản trên tổng tiền gửi, chỉ duy trì ở mức đủ đáp ứng nhu cầu thanh toán tại một thời điểm khẩn cấp nào đó của NH.

2.5 Quản trị rủi ro

  • A. Phương pháp đánh giá

Phân tích khả năng quản trị rủi ro của Ngân hàng thương mại gồm 2 phần chủ yếu là phân tích khả năng chịu đựng của vốn tự có đối với các rủi ro trong kinh doanh và phân tích tình hình trích lập quỹ dự phòng tài chính của NH. Do đó, để phân tích vốn tự có của Ngân hàng thương mại tác giả dùng phương pháp so sánh và phương pháp tỷ lệ.

  • b) Các chỉ số phân tích

Phân tích hệ số an toàn vốn của Techcombank

Hệ số an toàn vốn tự có của Techcombank là 15,1%, cao hơn tỷ lệ yêu cầu tối thiểu mà NHNN đặt ra là 8%. Có thể nói, đây là tín hiệu đáng mừng đối với Techcombank bởi hiện nay, hệ số an toàn vốn bình quân của các Ngân hàng thương mại Việt Nam rất thấp (< 5%) dẫn đến khả năng xảy ra rủi ro mà không có vốn để bù đắp là rất lớn. Chỉ số Vốn tự có/ Tài sản có rủi ro cao chứng tỏ Techcombank đã cân bằng được tốc độ tăng trưởng tín dụng với tốc độ tăng trưởng về vốn tự có, đảm bảo an toàn về vốn trong kinh doanh. Với mức an toàn về vốn cao như vậy, Techcombank có khả năng chống lại rủi ro phá sản, bù đắp những thua lỗ về tài chính và nghiệp vụ; bảo vệ người gửi tiền khi gặp rủi ro trong hoạt động kinh doanh nâng cao uy tín của Techcombank với khách hàng, các nhà đầu tư, tạo cơ sở để Techcombank mở rộng hoạt động tới các thị trường tài chính khu vực và quốc tế.

  • Bảng 8: Hệ số an toàn vốn tự có của Techcombank năm 2025

Phân tích tình hình trích lập quỹ dự phòng tài chính của Techcombank

Trong các quỹ của Ngân hàng thương mại, các nhà phân tích luôn đặc biệt chú ý đến việc trình lập và sử dụng 2 quỹ: Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ và quỹ dự phòng tài chính để đề dự phòng rủi ro. Theo Luật các Tổ chức Tín dụng và Nghị định số 146/2024/NĐ-CP do Chính phủ Việt Nam ban hành, các NH phải thực hiện việc trích 5% lợi nhuận sau thuế để lập quỹ dự trữ bổ sung điều lệ và 10% trên lợi nhuận còn lại để lập quỹ dự phòng tài chính. Techcombank đã trích lập 2 quỹ này theo đúng quy định của pháp luật (xem bảng 8) Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

  • Bảng 9: Tình hình trích lập các quỹ của Techcombank giai đoạn 2023 – 2025

Tỷ lệ quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ trên vốn điều lệ có khuynh hướng giảm dần. Nguyên nhân là do vốn điều lệ tăng lên và số tiền trích quỹ bổ sung vốn điều lệ giảm. Tuy nhiên, điều này không thể hiện việc Techcombank hoạt động kém hiệu quả hơn. Trong các năm này, Techcombank luôn trích đủ 10% lợi nhuận sau thuế bổ sung quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ và lợi nhuận sau thuế vẫn tăng đều từ năm 2023 đến năm 2025. Techcombank đã sử dụng một phần quỹ này để kết chuyển sang vốn điều lệ trong năm 2024 và 2025, nên quy mô quỹ giảm và vốn điều lệ tăng lên. Xu thế giảm quỹ bổ sung vốn điều lệ và tăng vốn cổ phần là xu thế có lợi, đảm bảo sức mạnh tài chính và khả năng chống đỡ rủi ro cao cho NH.

Quỹ dự phòng tài chính liên tục tăng, từ 16,224 tỷ năm 2204 đến 59,196 tỷ đồng năm 2025, tăng gấp 3,6 lần so với năm 2023. Mục đích của quỹ này nhằm bù đắp các khoản rủi ro phát sinh trong quá trình kinh doanh, do đó, để đảm bảo an toàn về vốn, các Ngân hàng thương mại phải duy trì tỷ lệ Quỹ dự phòng tài chính/ Nợ quá hạn ≥100%, nghĩa là quỹ dự trữ phải bù đắp các khoản thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình kinh doanh. Tại Techcombank, khả năng trang trải các khoản rủi ro của quỹ dự phòng tài chính không đủ, tỷ lệ quỹ dự phòng tài chính/ nợ quá hạn cao nhất là 36,36% vào năm 2024, chưa đủ đảm bảo bù đắp rủi ro. Techcombank cần phải quan tâm hơn nữa đến việc lập dự phòng cho các khoản rủi ro trong kinh doanh để tạo nên thế vững chãi cho NH.

2.6 Nhận xét chung

Nhìn chung, hoạt động của Techcombank từ năm 2022 trở đi đã có sự chuyển biến theo chiều hướng tích cực so với các năm trước đó. Năm 2025, các chỉ tiêu tài chính cơ bản có sút giảm so với năm 2024 nhưng vẫn ở tình trạng tốt. Một số chỉ tiêu then chốt là hệ số an toàn vốn và tỷ lệ nợ xấu đều nằm trong mức quy định của Nhà nước và phù hợp với thông lệ quốc tế. Cơ cấu tiền gửi đang chuyển biến theo chiều hướng có lợi khi số dư tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn tăng nhanh, đảm bảo tính ổn định về nguồn vốn kinh doanh của Techcombank. Hoạt động tín dụng được mở rộng và tiếp tục tăng trưởng, tổng dư nợ tín dụng vẫn chiếm tỷ lệ hợp lý so với tổng vốn huy động, thể hiện khả năng đa dạng hoá danh mục kinh doanh của Techcombank. Tính thanh khoản của NH tiếp tục được duy trì theo mức độ phù hợp, tức là giảm dần qua các năm đến một tỷ lệ vừa tránh được những rủi ro thanh khoản vừa tập trung vốn vào những hoạt động sinh lời.

Techcombank cũng có bộ máy quản trị có năng lực và hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro chặt chẽ, áp dụng công nghệ hiện đại trong việc thẩm định khách hàng và xếp hạng khách hàng để quy định điều kiện cấp tín dụng.

Tuy nhiên, hoạt động của Techcombank vẫn chứa ẩn nhiều rủi ro khi Techcombank có hệ số ROA khá cao, điều đó có nghĩa là NH đã đầu tư nhiều cho những danh mục sinh lời cao, mà theo quy luật càng có nhiều lợi nhuận thì rủi ro càng lớn. Bên cạnh đó, khả năng huy động vốn chưa xứng với uy tín và tiềm lực tài chính thực sự của Techcombank. Xu hướng chung của các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động năm 2025 diễn ra theo chiều hướng bất lợi so với năm 2024 (về tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ, thu nhập tiền lãi ròng trên chi phí lãi…), do đó, Techcombank cần có động thái ngăn chặn xu hướng này tiếp tục xảy ra trong những năm tiếp theo. Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:

===>>> Khóa luận: Giải pháp hiệu quả hoạt động của Techcombank

One thought on “Khóa luận: Thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank”

  1. Pingback: Khóa luận: Nâng cao hiệu quả hoạt động của NH Techcombank

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0972114537